
Abdulkarim Darisi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
428Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 333 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 76% | 39% | 0 | 0 | 6,00 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 41% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/65 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/4 | — | 5,74 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/18 | 0 | 1/6 | — | 5,96 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 5/9 | — | 6,11 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Orobah FC | H 0-0 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 5/12 | — | 6,43 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Kholood | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,53 |
| 06/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Hilal | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Al Ahli SC | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | Al-Ahli SFC U19 | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Al-Ahli SFC Youth | Al-Ahli SFC U19 | Chuyển nhượng | — |