Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulkarim Darisi

AbhaTiền đạoKSA
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Abdulkarim Darisi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
428Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—443330002276%39%006,00
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11950001075%41%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/65 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulkarim Darisi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-2900000010/1412/4—5,74
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 0-0900022016/1801/6—5,96
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-2630000010/1505/9—6,11
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Orobah FCH 0-0950010215/2015/12—6,43
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemB 1-2900000014/1801/4—6,20
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 1-07000001/200/2—6,44
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 2-011000003/300/1—6,45
13/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al KholoodT 2-17000004/40——6,53
06/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 2-16000004/511/1—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20232050 nghìn €
03/06/202421150 nghìn €
12/12/202421175 nghìn €
26/05/202522150 nghìn €
17/12/202522175 nghìn €
03/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al HilalAbhaChuyển nhượng—
02/07/2025Al Ahli SCAl HilalChuyển nhượng—
22/07/2023Al-Ahli SFC U19Al Ahli SCChuyển nhượng—
29/07/2021Al-Ahli SFC YouthAl-Ahli SFC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com