Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nabil Fekir

AbhaTiền vệFRA
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Nabil Fekir là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
523Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8546210011389%47%306,89
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10610003083%77%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
1/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/192 (89%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/53 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nabil Fekir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-2590020120/2201/4V6,77
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 0-0740020331/3626/11V7,17
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-2901022039/4304/9—7,95
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1650020114/1714/7—6,49
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-3800000127/3001/6—6,21
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1450020425/2703/5—7,20
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-423000016/602/3V6,31
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Orobah FCH 0-0610030425/3007/9—6,65
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemB 1-2260011110/1114/8—7,00
22/05/2026Cúp Tổng thống UAEvs Al-Ain FCB 1-4901011225/28210/12V8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 2,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 14,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 65,0 triệu €2018: 70,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201319150 nghìn €
12/09/201320500 nghìn €
13/01/201420750 nghìn €
06/08/2014212,0 triệu €
19/11/2014214,5 triệu €
13/01/2015216,5 triệu €
05/06/20152112,0 triệu €
05/09/20152214,0 triệu €
03/02/20162212,0 triệu €
12/07/20162211,0 triệu €
15/01/20172312,0 triệu €
31/05/20172314,0 triệu €
11/10/20172420,0 triệu €
23/01/20182450,0 triệu €
03/06/20182460,0 triệu €
23/10/20182565,0 triệu €
16/12/20182570,0 triệu €
02/06/20192560,0 triệu €
19/12/20192640,0 triệu €
07/04/20202632,0 triệu €
07/10/20202732,0 triệu €
04/01/20212725,0 triệu €
09/06/20212725,0 triệu €
29/12/20212830,0 triệu €
20/03/20222835,0 triệu €
02/06/20222840,0 triệu €
06/11/20222940,0 triệu €
22/03/20232930,0 triệu €
12/06/20232920,0 triệu €
12/10/20233015,0 triệu €
21/12/20233012,0 triệu €
06/06/20243010,0 triệu €
17/11/2024319,0 triệu €
28/05/2025317,0 triệu €
27/11/2025325,5 triệu €
25/05/2026325,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Al-Jazira(UAE)AbhaChuyển nhượng—
29/08/2024Real BetisAl-Jazira(UAE)Hết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
22/07/2019LyonReal BetisHết hạn mượn 19.75M €19,8 triệu €
30/06/2013Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2011AS Saint-Priest U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
09/08/2010FC Vaulx-en-Velin U18AS Saint-Priest U19Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Vaulx-en-Velin JugendFC Vaulx-en-Velin U18Chuyển nhượng—
30/07/2007Olympique Lyon YouthFC Vaulx-en-Velin JugendChuyển nhượng—
30/06/2005Caluire SC JugendOlympique Lyon YouthChuyển nhượng—
27/09/2003FC Vaulx-en-Velin JugendCaluire SC JugendChuyển nhượng—
14/09/2001AS Villeurbanne Eveil LyonnaisFC Vaulx-en-Velin JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com