
Nabil Fekir là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Abha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
523Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 462 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 89% | 47% | 3 | 0 | 6,89 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 77% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/192 (89%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/53 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/4 | V | 6,77 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 31/36 | 2 | 6/11 | V | 7,17 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 39/43 | 0 | 4/9 | — | 7,95 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 4/7 | — | 6,49 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 1/6 | — | 6,21 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 25/27 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/3 | V | 6,31 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Orobah FC | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 25/30 | 0 | 7/9 | — | 6,65 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 1 | 4/8 | — | 7,00 |
| 22/05/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Al-Ain FC | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/28 | 2 | 10/12 | V | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/01/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 21 | 4,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 21 | 6,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 12,0 triệu € |
| 05/09/2015 | 22 | 14,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 12,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 11,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 14,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 24 | 20,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 50,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 60,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 25 | 65,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 70,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 60,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 32,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 32,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 25,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 25,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 30,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 28 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 40,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 40,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 29 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 30 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 10,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 7,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 5,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Al-Jazira(UAE) | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Real Betis | Al-Jazira(UAE) | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 22/07/2019 | Lyon | Real Betis | Hết hạn mượn 19.75M € | 19,8 triệu € |
| 30/06/2013 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Saint-Priest U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2010 | FC Vaulx-en-Velin U18 | AS Saint-Priest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Vaulx-en-Velin Jugend | FC Vaulx-en-Velin U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2007 | Olympique Lyon Youth | FC Vaulx-en-Velin Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Caluire SC Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2003 | FC Vaulx-en-Velin Jugend | Caluire SC Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2001 | AS Villeurbanne Eveil Lyonnais | FC Vaulx-en-Velin Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật61
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực43