
Mateo Borrell
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Mateo Borrell là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Abha.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateo Borrell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Jazira(UAE) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/42 | 2 | 2/2 | — | 6,95 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 6 | 9/13 | V | 5,98 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/36 | 7 | 11/14 | — | 6,38 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/33 | 1 | 3/7 | V | 6,30 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 3 | 5/13 | — | 6,38 |
| 05/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 1 | 3/13 | — | 6,58 |
| 15/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/4 | V | 5,86 |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 3 | 5/7 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 17/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.