- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Weserstadion Platz 11, Bremen · Trọng tài: Lara Wolf · Nhiều mây 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Werder Bremen (nữ) và VfB Stuttgart (nữ) hòa nhau 1-1.
Werder Bremen (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) 1-1 — Bundesliga (nữ) 21/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Mei Shimada
41'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Marie Gmeineder 48'
-
52'
1 - 1 ⚽ Mira Arounakiến tạo: Chantal Hagel - 🔁 Sarah Gutmannthay Elena Dhont 63'
- 🔁 Lilli Purtschellerthay Marie Gmeineder 63'
- 🔁 Jenny Hippthay Julia Magerl 63'
- 63' 🔁 Julia Mickenhagenthay Reena Wichmann
- 63' 🔁 Yuka Hiranothay Adriana Achcińska
- 71' 🔁 Verena Wiederthay Mira Arouna
- 🔁 Tuana Shahnis Kelesthay Mei Shimada 75'
- 79' 🟨 Yuka Hirano
- 🟨 Isabella Jaron 83'
- 83' 🔁 Fabienne·Dongusthay Chantal Hagel
- 83' 🔁 Jana Beuschleinthay Dafina Redzepi
- 🔁 Medina Desicthay Luna Vanzeir 84'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 22Tổng cú sút23
- 7Sút trúng đích6
- 6Sút không trúng đích7
- 15Sút trong vòng cấm15
- 2Sút bị chặn2
- 8Phạt góc1
- 70Tấn công nguy hiểm39
- 110Tấn công82
- 367Chuyền387
- 276Chuyền chính xác291
- 6Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài9
- 21Rê bóng13
- 20Tạt bóng27
- 46Tranh chấp52
- 17Tắc bóng26
- 57Cản phá56
- 6Cứu thua5
- 6Phạm lỗi5
- 27Bị phạm lỗi29
- 4Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. VfB Stuttgart (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Werder Bremen (nữ) ép sân · cột hướng xuống: VfB Stuttgart (nữ) ép sân. Werder Bremen (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, VfB Stuttgart (nữ) 37%.
Werder Bremen (nữ)VfB Stuttgart (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-1-2
Werder Bremen (nữ) · HLV Thomas Horsch
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Mariella El Sherif | Thủ môn | 7.7 |
| 3 | wiktoria zieniewicz | Hậu vệ | 5.91 |
| 4 | Julia Magerl | Hậu vệ | 6.29 |
| 5 | Michelle Ulbrich © | Hậu vệ | 6.8 |
| 15 | michelle weiss | Hậu vệ | 6.17 |
| 6 | Marie Gmeineder | Tiền vệ | 6.61 |
| 11 | Isabella Jaron | Tiền vệ | 6.14 |
| 13 | Luna Vanzeir | Tiền vệ | 7.04 |
| 28 | Juliane Wirtz | Tiền vệ | 6.7 |
| 31 | Elena Dhont | Tiền vệ | 6.05 |
| 8 | Mei Shimada | Tiền đạo | 8.05 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Medina Desic | Tiền đạo |
| 26 | Sarah Ernst | Tiền vệ |
| 1 | Vanessa Fischer | Thủ môn |
| 27 | Sarah Gutmann | Hậu vệ |
| 23 | Jenny Hipp | Tiền vệ |
| 10 | Tuana Shahnis Keles | Tiền đạo |
| 14 | Elena Muhlemann | Tiền đạo |
| 7 | Lilli Purtscheller | Tiền vệ |
| 19 | Felicia Sophie Sträßer | Hậu vệ |
VfB Stuttgart (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Giuliani | Thủ môn | 7.72 |
| 5 | Greta Stegemann | Hậu vệ | 6.03 |
| 16 | Janina·Hechler | Hậu vệ | 6.74 |
| 23 | Luzie Zahringer | Hậu vệ | 6.63 |
| 6 | Chantal Hagel | Tiền vệ | 7.02 |
| 7 | Dafina Redzepi | Tiền vệ | 6.11 |
| 8 | Maximiliane·Rall © | Tiền vệ | 6.38 |
| 22 | Adriana Achcińska | Tiền vệ | 5.85 |
| 28 | Reena Wichmann | Tiền vệ | 5.91 |
| 21 | Mira Arouna | Tiền đạo | 7.88 |
| 26 | Nicole Billa | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Julia Mickenhagen | Hậu vệ |
| 32 | Tamar Dongus | Hậu vệ |
| 19 | Yuka Hirano | Tiền vệ |
| 17 | muriel durr | Tiền vệ |
| 33 | Fabienne·Dongus | Tiền vệ |
| 20 | Jana Beuschlein | Tiền đạo |
| 12 | Kiara Beck | Thủ môn |
| 31 | Verena Wieder | Tiền vệ |
| 3 | Lenelotte Müller | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 17.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 7.00 | 1.10 | 8.5 | 2.20 | 1.61 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Werder Bremen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 1–0 | T |
| 06/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 3–2 | B |
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – RB Leipzig (nữ) | 2–0 | T |
| 24/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 1–2 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | Werder Bremen (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 5–1 | T |
VfB Stuttgart (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfB Stuttgart (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 0–2 | B |
| 06/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Nurnberg (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 3–3 | H |
| 29/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfB Stuttgart (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 2–1 | T |
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–2 | T |
| 14/08/2026 | INT CF | Freiburg (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Werder Bremen (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Werder Bremen (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 5 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 21/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Weserstadion Platz 11 (Bremen).
- Kết quả Werder Bremen (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) là bao nhiêu?
- Werder Bremen (nữ) và VfB Stuttgart (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ Werder Bremen (nữ) và VfB Stuttgart (nữ) trước trận?
- Werder Bremen (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWL); VfB Stuttgart (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWLL).
- Đội hình xuất phát Werder Bremen (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ)?
- Werder Bremen (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, VfB Stuttgart (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

