- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Max-Morlock-Stadion, Nuremberg · Trọng tài: Sina Diekmann · Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90
Nurnberg (nữ) và VfB Stuttgart (nữ) hòa nhau 3-3.
Nurnberg (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) 3-3 — Bundesliga (nữ) 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Emoke Patricia Papai
26'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 47' 🟨 L. Hofmann
-
⚽ Emoke Patricia Papaikiến tạo: Louna Lapassouse
48'
2 - 0 -
56'
2 - 1 ⚽ (pen) Nicole Billa - 58' 🟨 Chantal Hagel
- 63' 🔁 Muriel Dürrthay Mira Arouna
- 63' 🔁 Lenelotte Müllerthay L. Hofmann
- 🔁 Maëlle Seguinthay Jonna Brengel 64'
- 🔁 Fany Proniezthay Louna Lapassouse 64'
- 🟨 Laura miller 72'
- 🟨 Aleksandra Lobanova 73'
-
75'
2 - 2 ⚽ Maximiliane·Rallkiến tạo: Dafina Redzepi - 75' 🔁 Yuka Hiranothay Chantal Hagel
- 75' 🔁 Jana Beuschleinthay Dafina Redzepi
- 🔁 Sanja Homannthay Lara Meroni 79'
- 81' 🔁 Verena Wiederthay Julia Mickenhagen
-
⚽ Fany Proniezkiến tạo: Sanja Homann
84'
3 - 2 - 🔁 Julia Pollakthay Aleksandra Lobanova 88'
- 🔁 Ria Clara Frohlichthay Leia Varley 88'
-
90'
3 - 3 ⚽ Nicole Billakiến tạo: Maximiliane·Rall - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 16Tổng cú sút26
- 4Sút trúng đích7
- 5Sút không trúng đích2
- 10Sút trong vòng cấm10
- 1Sút bị chặn1
- 5Phạt góc5
- 61Tấn công nguy hiểm51
- 93Tấn công107
- 364Chuyền359
- 269Chuyền chính xác262
- 4Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài7
- 9Rê bóng19
- 18Tạt bóng35
- 38Tranh chấp52
- 31Tắc bóng25
- 53Cản phá71
- 8Cứu thua3
- 6Phạm lỗi4
- 27Bị phạm lỗi30
- 5Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. VfB Stuttgart (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nurnberg (nữ) ép sân · cột hướng xuống: VfB Stuttgart (nữ) ép sân. Nurnberg (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, VfB Stuttgart (nữ) 51%.
Nurnberg (nữ)VfB Stuttgart (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-1-2
Nurnberg (nữ) · HLV Thomas Oostendorp
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lourdes Romero | Thủ môn | 6.59 |
| 2 | Leia Varley | Hậu vệ | 6.74 |
| 4 | Aleksandra Lobanova | Hậu vệ | 5.84 |
| 17 | Marie Bleil | Hậu vệ | 6.05 |
| 21 | Keira bednorz | Hậu vệ | 5.81 |
| 9 | Laura miller | Tiền vệ | 6.28 |
| 10 | Jonna Brengel | Tiền vệ | 6.21 |
| 11 | Lara Meroni | Tiền vệ | 6.46 |
| 24 | Nastassja Lein © | Tiền vệ | 6.45 |
| 15 | Emoke Patricia Papai | Tiền đạo | 7.84 |
| 99 | Louna Lapassouse | Tiền đạo | 6.74 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Sanja Homann | Tiền vệ |
| 5 | Ria Clara Frohlich | Hậu vệ |
| 33 | Rebecca Adamczyk | Thủ môn |
| 14 | M Lindner | Hậu vệ |
| 7 | Selma Licina | Tiền vệ |
| 18 | Franziska Mai | Tiền vệ |
| 22 | Julia Pollak | Tiền vệ |
| 3 | Fany Proniez | Hậu vệ |
| 28 | Maëlle Seguin | Tiền vệ |
VfB Stuttgart (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Giuliani | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | L. Hofmann | Hậu vệ | 6.1 |
| 5 | Greta Stegemann | Hậu vệ | 6.32 |
| 23 | Luzie Zahringer | Hậu vệ | 6.09 |
| 6 | Chantal Hagel | Tiền vệ | 6.15 |
| 7 | Dafina Redzepi | Tiền vệ | 5.84 |
| 8 | Maximiliane·Rall © | Tiền vệ | 7.5 |
| 18 | Julia Mickenhagen | Tiền vệ | 6.22 |
| 22 | Adriana Achcińska | Tiền vệ | 6.43 |
| 21 | Mira Arouna | Tiền đạo | 6.44 |
| 26 | Nicole Billa | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Kiara Beck | Thủ môn |
| 20 | Jana Beuschlein | Tiền đạo |
| 33 | Fabienne·Dongus | Tiền vệ |
| 17 | Muriel Dürr | Tiền vệ |
| 34 | Svenja Hecke | Hậu vệ |
| 19 | Yuka Hirano | Tiền vệ |
| 3 | Lenelotte Müller | Hậu vệ |
| 24 | Katana Norman | Hậu vệ |
| 31 | Verena Wieder | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.90 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 6.5 | 8.40 | 1.08 | 10.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Nurnberg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Nurnberg (nữ) | 1–1 | H |
| 22/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Nurnberg (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 2–8 | B |
| 06/08/2026 | INT CF | Freiburg (nữ) – Nurnberg (nữ) | 2–1 | B |
| 01/08/2026 | INT CF | Bayern Munchen (nữ) – Nurnberg (nữ) | 2–2 | H |
| 25/07/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – Nurnberg (nữ) | 0–0 | H |
VfB Stuttgart (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfB Stuttgart (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 2–1 | T |
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–2 | T |
| 14/08/2026 | INT CF | Freiburg (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–0 | B |
| 08/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 2–1 | B |
| 02/08/2026 | INT CF | VfB Stuttgart (nữ) – SpVgg Greuther Furth (nữ) | 6–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Nurnberg (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nurnberg (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Max-Morlock-Stadion (Nuremberg).
- Kết quả Nurnberg (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) là bao nhiêu?
- Nurnberg (nữ) và VfB Stuttgart (nữ) hòa 3-3; hiệp một 1-0.
- Phong độ Nurnberg (nữ) và VfB Stuttgart (nữ) trước trận?
- Nurnberg (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLLDDW); VfB Stuttgart (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWW).
- Đội hình xuất phát Nurnberg (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ)?
- Nurnberg (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, VfB Stuttgart (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:10 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

