Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mei Shimada

Werder Bremen (nữ)Tiền đạoJPN
24Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mei Shimada là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
460Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—6646030014867%41%007,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/78 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mei Shimada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)B 2-359002116/1000/5—6,35
21/09/2026Bundesliga (nữ)vs VfB Stuttgart (nữ)H 1-175104219/1412/6—8,05
11/09/2026Bundesliga (nữ)vs Hamburger SV (nữ)T 1-086002005/1112/6—6,66
06/09/2026Bundesliga (nữ)@ VfL Wolfsburg (nữ)B 2-381001108/1013/3—6,28
30/08/2026Bundesliga (nữ)vs RB Leipzig (nữ)T 2-0761022112/1836/8—8,20
24/08/2026Bundesliga (nữ)@ 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 2-1831032013/1500/3—7,92

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy61
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com