
Mei Shimada là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
460Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 460 | 3 | 0 | 0 | 14 | 8 | 67% | 41% | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/78 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 0/5 | — | 6,35 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/14 | 1 | 2/6 | — | 8,05 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 2/6 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 3/3 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/18 | 3 | 6/8 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/15 | 0 | 0/3 | — | 7,92 |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực38