- Phạt góc3 – 6
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Weser-Stadion, Bremen · Trọng tài: Davina Lutz · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
Werder Bremen (nữ) thắng Hamburger SV (nữ) 1-0 trên sân nhà Weser-Stadion.
Werder Bremen (nữ) vs Hamburger SV (nữ) 1-0 — Bundesliga (nữ) 11/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 42' 🟨 Svea stoldt
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Isabella Jaronkiến tạo: Luna Vanzeir
49'
1 - 0 - 62' 🔁 Lena Joy Martensthay Paulina Bartz
- 63' 🔁 Jaqueline Dongesthay Jonna Maj Wrede
- 71' 🔁 Lotta Wredethay Nikola Karczewska
- 76' 🟨 Katharina annaleen bohler
- 🔁 Lilli Purtschellerthay Isabella Jaron 77'
- 83' 🔁 Nigar Mirzaliyevathay Pauline Machtens
- 83' 🔁 Melanie brunnthalerthay Carla Morich
- 🔁 Felicia Sophie Sträßerthay Elena Dhont 86'
- 🔁 Medina Desicthay Mei Shimada 86'
- 🔁 Tuana Shahnis Kelesthay Luna Vanzeir 93+3'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 14Tổng cú sút25
- 2Sút trúng đích7
- 6Sút không trúng đích5
- 10Sút trong vòng cấm14
- 2Sút bị chặn2
- 3Phạt góc6
- 61Tấn công nguy hiểm50
- 122Tấn công99
- 321Chuyền340
- 239Chuyền chính xác250
- 5Chuyền then chốt1
- 7Chuyền dài7
- 16Rê bóng13
- 31Tạt bóng34
- 53Tranh chấp45
- 19Tắc bóng19
- 63Cản phá73
- 7Cứu thua11
- 11Phạm lỗi7
- 32Bị phạm lỗi21
- 7Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Hamburger SV (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Werder Bremen (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hamburger SV (nữ) ép sân. Werder Bremen (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, Hamburger SV (nữ) 44%.
Werder Bremen (nữ)Hamburger SV (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Werder Bremen (nữ) · HLV Thomas Horsch
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Mariella El Sherif | Thủ môn | 9.18 |
| 3 | wiktoria zieniewicz | Hậu vệ | 6.07 |
| 4 | Julia Magerl | Hậu vệ | 7.04 |
| 5 | Michelle Ulbrich © | Hậu vệ | 6.63 |
| 15 | michelle weiss | Hậu vệ | 6.83 |
| 6 | Marie Gmeineder | Tiền vệ | 6.16 |
| 11 | Isabella Jaron | Tiền vệ | 7.97 |
| 28 | Juliane Wirtz | Tiền vệ | 6.42 |
| 31 | Elena Dhont | Tiền vệ | 6.26 |
| 8 | Mei Shimada | Tiền đạo | 6.66 |
| 13 | Luna Vanzeir | Tiền đạo | 6.97 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Sarah Ernst | Tiền vệ |
| 1 | Vanessa Fischer | Thủ môn |
| 27 | Sarah Gutmann | Hậu vệ |
| 23 | Jenny Hipp | Tiền vệ |
| 10 | Tuana Shahnis Keles | Tiền đạo |
| 14 | Elena Muhlemann | Tiền đạo |
| 7 | Lilli Purtscheller | Tiền vệ |
| 9 | Medina Desic | Tiền đạo |
| 19 | Felicia Sophie Sträßer | Hậu vệ |
Hamburger SV (nữ) · HLV Liése Brancão
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Kinga Szemik | Thủ môn | 6.02 |
| 2 | M. Doucoure | Hậu vệ | 6.44 |
| 6 | Katharina annaleen bohler | Hậu vệ | 6.46 |
| 8 | Svea stoldt | Hậu vệ | 6.47 |
| 26 | Jonna Maj Wrede | Hậu vệ | 6.61 |
| 7 | Camilla Linberg | Tiền vệ | 6.25 |
| 10 | Carla Morich | Tiền vệ | 6.5 |
| 15 | Leïla Peneau | Tiền vệ | 6.67 |
| 28 | Pauline Machtens © | Tiền vệ | 6.43 |
| 37 | Paulina Bartz | Tiền vệ | 6.75 |
| 20 | Nikola Karczewska | Tiền đạo | 5.77 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Lotta Wrede | Tiền đạo |
| 21 | Jaqueline Donges | Hậu vệ |
| 11 | Melanie brunnthaler | Tiền đạo |
| 36 | Jule Baum | Thủ môn |
| 29 | Leni Eggert | Tiền vệ |
| 18 | Lena Martens | Hậu vệ |
| 4 | Nigar Mirzaliyeva | Hậu vệ |
| 5 | C. Obispo | Hậu vệ |
| 19 | victoria schulz | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.52 | 2.42 | 1.00 | 26 | 151.00 | 1.5 | 8.10 | 1.08 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | INT CF | Werder Bremen (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 5–1 |
| 21/02/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hamburger SV (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 1–1 |
| 11/10/2025 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 2–0 |
| 23/03/2025 | GER Women's Cup | Hamburger SV (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 1–1 |
| 10/08/2024 | INT CF | Werder Bremen (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 3–1 |
| 14/08/2022 | INT CF | Werder Bremen (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 5–0 |
| 30/01/2022 | INT CF | Hamburger SV (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 0–4 |
Phong độ gần đây
Werder Bremen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 3–2 | B |
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – RB Leipzig (nữ) | 2–0 | T |
| 24/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 1–2 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | Werder Bremen (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 5–1 | T |
| 09/08/2026 | INT CF | Werder Bremen (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 1–2 | B |
Hamburger SV (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hamburger SV (nữ) – RB Leipzig (nữ) | 1–1 | H |
| 29/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfB Stuttgart (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 2–1 | B |
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hamburger SV (nữ) – Freiburg (nữ) | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | INT CF | Werder Bremen (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 5–1 | B |
| 08/08/2026 | INT CF | 1.FSV Mainz 05 (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Werder Bremen (nữ) vs Hamburger SV (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Werder Bremen (nữ) vs Hamburger SV (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 11/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Weser-Stadion (Bremen).
- Kết quả Werder Bremen (nữ) vs Hamburger SV (nữ) là bao nhiêu?
- Werder Bremen (nữ) thắng Hamburger SV (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Werder Bremen (nữ) vs Hamburger SV (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Werder Bremen (nữ) thắng 5, hòa 2, Hamburger SV (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 16/08/2026 (INT CF) Werder Bremen (nữ) 5-1 Hamburger SV (nữ).
- Phong độ Werder Bremen (nữ) và Hamburger SV (nữ) trước trận?
- Werder Bremen (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLW); Hamburger SV (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLWL).
- Đội hình xuất phát Werder Bremen (nữ) vs Hamburger SV (nữ)?
- Werder Bremen (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Hamburger SV (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

