
Felicia Sophie Sträßer là hậu vệ 18 tuổi, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Tiểu sử Felicia Sophie Sträßer
Felicia Sophie Sträßer là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Werder Bremen (nữ), sinh ngày 16/12/2007 và hiện 18 tuổi. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại Bundesliga (nữ), tổng cộng 10 phút thi đấu trên sân. Điểm trung bình của Felicia Sophie Sträßer mùa này được ghi nhận ở mức 6,20. Tên đầy đủ của cầu thủ là Felicia Sophie Sträßer.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 10/07/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 1/4 | — | 6,20 |
| 08/07/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Áo (nữ) | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 7/21 | 2 | 6/11 | — | 7,00 |
| 03/07/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Thụy Điển (nữ) | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 5 | 7/10 | — | 7,10 |
| 01/07/2026 | U19 châu Âu (nữ) | @ U19 Ba Lan (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 12/19 | 2 | 4/15 | — | 6,40 |
| 27/06/2026 | U19 châu Âu (nữ) | @ U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 19/28 | 4 | 11/19 | — | 9,00 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 1 | 8/12 | — | 5,62 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/31 | 1 | 3/4 | V | 4,65 |