- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Dietmar-Hopp-Stadion, Sinsheim · Trọng tài: Julia Boike · Nắng 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.45 / 2.67
VfB Stuttgart (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Hoffenheim (nữ).
Hoffenheim (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) 1-2 — Bundesliga (nữ) 23/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Marie Steinerkiến tạo: Janna Grimm
37'
1 - 0 -
45'
1 - 1 ⚽ Maximiliane·Rallkiến tạo: Dafina Redzepi - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
46'
1 - 2 ⚽ Maximiliane·Rall - 🟨 Lisann Kaut 50'
- 67' 🔁 Julia Mickenhagenthay Reena Wichmann
- 67' 🔁 Jana Beuschleinthay Mira Arouna
- 🔁 Valesca Ampoorterthay Janna Grimm 68'
- 69' 🟨 Dafina Redzepi
- 🟨 Lisa Doorn 77'
- 77' 🔁 Fabienne·Dongusthay Dafina Redzepi
- 🔁 Martine Trollsås Fengerthay Laura Gloning 79'
- 🟨 Martine Trollsås Fenger 87'
- 🔁 Linda Natterthay Chiara Hahn 89'
- 90' 🔁 Haruka Osawathay Adriana Achcińska
- 90' 🔁 Yuka Hiranothay Nicole Billa
- 91+1' 🟨 Haruka Osawa
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 26Tổng cú sút22
- 3Sút trúng đích6
- 5Sút không trúng đích5
- 12Sút trong vòng cấm14
- 4Sút bị chặn3
- 3Phạt góc5
- 65Tấn công nguy hiểm35
- 152Tấn công93
- 533Chuyền299
- 452Chuyền chính xác220
- 2Chuyền then chốt1
- 9Chuyền dài10
- 18Rê bóng12
- 29Tạt bóng29
- 57Tranh chấp39
- 20Tắc bóng30
- 59Cản phá67
- 8Cứu thua9
- 11Phạm lỗi0
- 27Bị phạm lỗi18
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Hoffenheim (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hoffenheim (nữ) ép sân · cột hướng xuống: VfB Stuttgart (nữ) ép sân. Hoffenheim (nữ) kiểm soát thế trận 65% thời gian, VfB Stuttgart (nữ) 29%.
Hoffenheim (nữ)VfB Stuttgart (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-1-2
Hoffenheim (nữ) · HLV Gabor Gallai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Johanna Dick | Thủ môn | 6.97 |
| 4 | Lisann Kaut | Hậu vệ | 6.39 |
| 14 | Lisa Doorn | Hậu vệ | 6.57 |
| 20 | Laura Gloning | Hậu vệ | 6.33 |
| 25 | J. van de Velde | Hậu vệ | 6.82 |
| 6 | Vanessa Diehm © | Tiền vệ | 6.65 |
| 9 | Marie Steiner | Tiền vệ | 7.28 |
| 26 | Janna Grimm | Tiền vệ | 6.74 |
| 19 | Svenja Fölmli | Tiền đạo | 6.48 |
| 21 | Laia Martret | Tiền đạo | 6.1 |
| 23 | Chiara Hahn | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Valesca Ampoorter | Tiền vệ |
| 30 | Nadine Bitzer | Hậu vệ |
| 31 | R. Bräutigam | Thủ môn |
| 13 | Wielle Douma | Hậu vệ |
| 17 | Franziska Harsch | Tiền vệ |
| 18 | I. Kemper | Hậu vệ |
| 11 | Linda Natter | Tiền đạo |
| 15 | Martine Trollsås Fenger | Tiền đạo |
| 34 | Svenja Vohringer | Hậu vệ |
VfB Stuttgart (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Giuliani | Thủ môn | 6.59 |
| 5 | Greta Stegemann | Hậu vệ | 6.28 |
| 16 | Janina·Hechler | Hậu vệ | 6.68 |
| 23 | Luzie Zahringer | Hậu vệ | 6.64 |
| 6 | Chantal Hagel | Tiền vệ | 6.22 |
| 7 | Dafina Redzepi | Tiền vệ | 6.39 |
| 8 | Maximiliane·Rall © | Tiền vệ | 8.99 |
| 22 | Adriana Achcińska | Tiền vệ | 6.43 |
| 28 | Reena Wichmann | Tiền vệ | 5.98 |
| 21 | Mira Arouna | Tiền đạo | 5.9 |
| 26 | Nicole Billa | Tiền đạo | 6.79 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Fabienne·Dongus | Tiền vệ |
| 20 | Jana Beuschlein | Tiền đạo |
| 12 | Kiara Beck | Thủ môn |
| 19 | Yuka Hirano | Tiền vệ |
| 2 | L. Hofmann | Hậu vệ |
| 18 | Julia Mickenhagen | Hậu vệ |
| 3 | Lenelotte Müller | Hậu vệ |
| 10 | Haruka Osawa | Tiền đạo |
| 27 | Leonie schetter | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.45 | 2.67 | 34.00 | 5.5 | 1.14 | 3.5 | 3.30 | 1.32 | 8.5 | 1.61 | 2.20 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Hoffenheim (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – Club Brugge (nữ) | 2–0 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 2–1 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – Nurnberg (nữ) | 0–0 | H |
| 18/07/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – Young Boys (nữ) | 5–0 | T |
| 09/07/2026 | INT CF | SC Sand (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 0–8 | T |
VfB Stuttgart (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | INT CF | Freiburg (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–0 | B |
| 08/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 2–1 | B |
| 02/08/2026 | INT CF | VfB Stuttgart (nữ) – SpVgg Greuther Furth (nữ) | 6–0 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | 1.FSV Mainz 05 (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–2 | T |
| 17/05/2026 | GER Women's Bundesliga II | SC Sand (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Hoffenheim (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hoffenheim (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 23/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Dietmar-Hopp-Stadion (Sinsheim).
- Kết quả Hoffenheim (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ) là bao nhiêu?
- VfB Stuttgart (nữ) thắng Hoffenheim (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Phong độ Hoffenheim (nữ) và VfB Stuttgart (nữ) trước trận?
- Hoffenheim (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW); VfB Stuttgart (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWDW).
- Đội hình xuất phát Hoffenheim (nữ) vs VfB Stuttgart (nữ)?
- Hoffenheim (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, VfB Stuttgart (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

