
Juliane Wirtz là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Tiểu sử Juliane Wirtz
Tiền vệ Juliane Wirtz của câu lạc bộ Werder Bremen (nữ) mang quốc tịch Germany, hiện 25 tuổi và sinh ngày 22/08/2001. Trong mùa giải 2026-2027 tại Bundesliga (nữ), cầu thủ đã có 6 trận ra sân với tổng cộng 540 phút thi đấu. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này là 6,45. Toàn bộ số liệu mùa này thuộc giải Bundesliga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 60% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/275 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 3/6 | V | 5,65 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 6 | 6/10 | — | 6,70 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 48/59 | 3 | 6/8 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 2/6 | — | 5,61 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 2 | 5/6 | — | 7,14 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 3 | 4/4 | — | 6,67 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Carl Zeiss Jena (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/60 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/43 | 2 | 5/6 | — | 5,42 |
| 25/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 2/4 | V | 6,49 |