
Isabella Jaron là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
420Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 420 | 2 | 0 | 0 | 14 | 6 | 62% | 44% | 2 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/89 (62%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/68 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/12 | 3 | 4/7 | V | 5,82 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/18 | 5 | 7/20 | V | 6,14 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 5/10 | — | 7,97 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/9 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/16 | 2 | 8/12 | — | 6,96 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-1 | 58 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/14 | 2 | 5/10 | — | 7,61 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | B 1-5 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 2 | 3/6 | — | 7,39 |
| 25/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SGS Essen (nữ) | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 0/9 | — | 6,10 |
| 28/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/11 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |