
Lilli Purtscheller là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 182 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 64% | 45% | 0 | 0 | 6,34 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/37 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kosovo (nữ) | T 4-0 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 3/6 | — | 6,90 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kosovo (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 5/8 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 3/6 | — | 6,53 |
| 08/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/4 | — | 5,82 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực37