
Julia Magerl là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Tiểu sử Julia Magerl
Julia Magerl, sinh ngày 02/05/2003, là cầu thủ vị trí Hậu vệ của câu lạc bộ Werder Bremen (nữ), mang quốc tịch Austria và hiện 23 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận ra sân với tổng 297 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,82. Toàn bộ 5 trận của mùa này thuộc Bundesliga (nữ), giải đấu được ghi nhận trong hồ sơ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 297 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 81% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/194 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/16 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kosovo (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/46 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 4/4 | — | 7,04 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 3 | 5/6 | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/69 | 2 | 3/4 | — | 8,49 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,55 |
| 11/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,90 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,10 |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực35