
Julia Mickenhagen là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo VfB Stuttgart (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 201 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 61% | 25% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/55 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/27 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | 6,11 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 2/4 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 2 | 2/13 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 2/6 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,06 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,66 |
| 11/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/3 | — | 6,16 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SGS Essen (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |