- Phạt góc8 – 6
- Thẻ vàng3 – 3
Sân Gazi-Stadion a. d. Waldau, Stuttgart · Trọng tài: Anna-Lena Heidenreich · Ít mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.15
VfB Stuttgart (nữ) thắng Hamburger SV (nữ) 2-1 trên sân nhà Gazi-Stadion a. d. Waldau.
VfB Stuttgart (nữ) vs Hamburger SV (nữ) 2-1 — Bundesliga (nữ) 29/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
2'
0 - 1 ⚽ Paulina Bartzkiến tạo: Camilla Linberg -
7'
0 - 1 ❌ pen Camilla Linberg -
⚽ Reena Wichmannkiến tạo: Adriana Achcińska
12'
1 - 1 - 36' 🟨 M. Doucoure
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Lena Joy Martensthay M. Doucoure
- 57' 🔁 Carla Morichthay Melina kruger
- 57' 🔁 Pauline Machtensthay Leïla Peneau
- 🟨 Reena Wichmann 60'
- 🟨 Mira Arouna 65'
- 🔁 Julia Mickenhagenthay Reena Wichmann 65'
- 🔁 Jana Beuschleinthay Mira Arouna 70'
- 🔁 Muriel Dürrthay Dafina Redzepi 71'
- 75' 🔁 Viktoria·Schwalmthay Melanie brunnthaler
- 🟨 Adriana Achcińska 80'
-
⚽ Nicole Billakiến tạo: Maximiliane·Rall
84'
2 - 1 - 85' 🔁 Jaqueline Dongesthay Jonna Maj Wrede
- 🔁 Fabienne·Dongusthay Adriana Achcińska 87'
- 🔁 Yuka Hiranothay Chantal Hagel 87'
- 88' 🟨 Pauline Machtens
- 94+4' 🟨 Nikola Karczewska
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 23Tổng cú sút14
- 9Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích4
- 22Sút trong vòng cấm8
- 5Sút bị chặn1
- 8Phạt góc6
- 61Tấn công nguy hiểm41
- 86Tấn công88
- 303Chuyền409
- 215Chuyền chính xác322
- 8Chuyền then chốt3
- 17Chuyền dài5
- 27Rê bóng17
- 28Tạt bóng20
- 49Tranh chấp35
- 17Tắc bóng31
- 63Cản phá50
- 8Cứu thua5
- 9Phạm lỗi3
- 22Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị1
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Hamburger SV (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: VfB Stuttgart (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hamburger SV (nữ) ép sân. VfB Stuttgart (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Hamburger SV (nữ) 50%.
VfB Stuttgart (nữ)Hamburger SV (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-2-3-1
VfB Stuttgart (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Giuliani | Thủ môn | 6.86 |
| 5 | Greta Stegemann | Hậu vệ | 7.17 |
| 16 | Janina·Hechler | Hậu vệ | 6.45 |
| 23 | Luzie Zahringer | Hậu vệ | 6.43 |
| 6 | Chantal Hagel | Tiền vệ | 7.06 |
| 7 | Dafina Redzepi | Tiền vệ | 6.42 |
| 8 | Maximiliane·Rall © | Tiền vệ | 7.7 |
| 22 | Adriana Achcińska | Tiền vệ | 6.96 |
| 28 | Reena Wichmann | Tiền vệ | 7.35 |
| 21 | Mira Arouna | Tiền đạo | 6.18 |
| 26 | Nicole Billa | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Haruka Osawa | Tiền đạo |
| 20 | Jana Beuschlein | Tiền đạo |
| 12 | Kiara Beck | Thủ môn |
| 33 | Fabienne·Dongus | Tiền vệ |
| 17 | Muriel Duerr | Tiền vệ |
| 19 | Yuka Hirano | Tiền vệ |
| 2 | L. Hofmann | Hậu vệ |
| 18 | Julia Mickenhagen | Hậu vệ |
| 3 | Lenelotte Müller | Hậu vệ |
Hamburger SV (nữ) · HLV Liése Brancão
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Kinga Szemik | Thủ môn | 7.48 |
| 2 | M. Doucoure | Hậu vệ | 5.02 |
| 6 | Katharina annaleen bohler © | Hậu vệ | 6.62 |
| 8 | Svea stoldt | Hậu vệ | 6.7 |
| 26 | Jonna Maj Wrede | Hậu vệ | 5.28 |
| 7 | Camilla Linberg | Tiền vệ | 6.35 |
| 9 | Melina kruger | Tiền vệ | 5.85 |
| 11 | Melanie brunnthaler | Tiền vệ | 5.59 |
| 15 | Leïla Peneau | Tiền vệ | 6.4 |
| 37 | Paulina Bartz | Tiền vệ | 7.42 |
| 20 | Nikola Karczewska | Tiền đạo | 5.66 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Jaqueline Donges | Hậu vệ |
| 28 | Pauline Machtens | Tiền vệ |
| 18 | Lena Martens | Hậu vệ |
| 4 | Nigar Mirzaliyeva | Hậu vệ |
| 10 | Carla Morich | Tiền vệ |
| 5 | C. Obispo | Hậu vệ |
| 39 | Nina Racke | Hậu vệ |
| 36 | Jule Baum | Thủ môn |
| 23 | Viktoria·Schwalm | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.15 | 1.03 | 15 | 81.00 | 3.5 | 6.80 | 1.10 | 14.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
VfB Stuttgart (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–2 | T |
| 14/08/2026 | INT CF | Freiburg (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–0 | B |
| 08/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 2–1 | B |
| 02/08/2026 | INT CF | VfB Stuttgart (nữ) – SpVgg Greuther Furth (nữ) | 6–0 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | 1.FSV Mainz 05 (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–2 | T |
Hamburger SV (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hamburger SV (nữ) – Freiburg (nữ) | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | INT CF | Werder Bremen (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 5–1 | B |
| 08/08/2026 | INT CF | 1.FSV Mainz 05 (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 1–2 | T |
| 01/08/2026 | INT CF | Hamburger SV (nữ) – Everton CD(Everton FC ) (nữ) | 0–1 | B |
| 25/07/2026 | INT CF | Hamburger SV (nữ) – Union Berlin (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- VfB Stuttgart (nữ) vs Hamburger SV (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận VfB Stuttgart (nữ) vs Hamburger SV (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 29/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gazi-Stadion a. d. Waldau (Stuttgart).
- Kết quả VfB Stuttgart (nữ) vs Hamburger SV (nữ) là bao nhiêu?
- VfB Stuttgart (nữ) thắng Hamburger SV (nữ) 2-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ VfB Stuttgart (nữ) và Hamburger SV (nữ) trước trận?
- VfB Stuttgart (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWD); Hamburger SV (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLDW).
- Đội hình xuất phát VfB Stuttgart (nữ) vs Hamburger SV (nữ)?
- VfB Stuttgart (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Hamburger SV (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

