
Maximiliane·Rall là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
10/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 0 | 2 | 12 | 10 | 69% | 64% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/139 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/62 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 3/8 | — | 5,54 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/23 | 2 | 7/11 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/19 | 3 | 6/6 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 18/27 | 3 | 9/13 | — | 7,50 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 18/23 | 4 | 10/14 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 12/18 | 3 | 5/10 | — | 8,99 |