
Chantal Hagel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart (nữ).
Tiểu sử Chantal Hagel
Chantal Hagel là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ VfB Stuttgart (nữ), mang quốc tịch Germany và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 20/07/1998, cao 172 cm và nặng 67 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận tại Bundesliga (nữ) với 453 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 80 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
543Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 543 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 81% | 35% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/176 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 3 | 3/4 | — | 6,44 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/2 | — | 5,74 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | H 1-1 | 83 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 32/41 | 2 | 2/7 | — | 7,02 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/3 | — | 5,91 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 3/4 | V | 6,15 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 2/2 | — | 7,06 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 1/9 | — | 6,22 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực42