
Nicole Billa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo VfB Stuttgart (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
800Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 608 | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 72% | 47% | 1 | 0 | 6,93 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 2 | 192 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/180 (72%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/53 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 0-5 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 3/6 | — | 6,31 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kosovo (nữ) | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 13/16 | 0 | — | — | 6,41 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kosovo (nữ) | T 2-1 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 7,80 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 22/27 | 1 | 3/6 | V | 6,41 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/38 | 2 | 6/11 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 3/10 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 22/28 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 19/25 | 3 | 4/4 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 13/21 | 0 | 2/9 | — | 6,79 |
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Na Uy (nữ) | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực38