
Vojvodina Novi Sad
Phong độ: BHTTH
Vojvodina Novi Sad sẽ gặp OFK Beograd lúc 21:00 ngày 01/11/2026 tại SuperLiga Serbia.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Matija Gocmanac | Thủ môn | 23 |
| 12 | Dragan Rosić | Thủ môn | 29 |
| 36 | Andrej borak | Thủ môn | 21 |
| — | hamza redzic | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Djordje Crnomarkovic | Hậu vệ | 33 |
| 6 | Sinisa Tanjga | Hậu vệ | 22 |
| 15 | Erhan Mašović | Hậu vệ | 27 |
| 16 | Mihai Butean | Hậu vệ | 30 |
| 23 | Lucas Barros | Hậu vệ | 27 |
| 26 | Kornel·Szucs | Hậu vệ | 25 |
| 29 | Collins Shichenje | Hậu vệ | 23 |
| 66 | Mateja Gasic | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Marko Poletanović | Tiền vệ | 33 |
| 7 | Stefan Mitrovic | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Marko Velickovic | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Dejan Zukic | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Njegos Petrović | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Dragan Kokanovic | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Dragan Kokanović | Tiền vệ | 24 |
| 35 | Milos Popovic | Tiền vệ | 23 |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ | 28 |
| — | Novak·Gojkov | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Aleksa Vukanović | Tiền đạo | 34 |
| 17 | Ibrahim·Mustapha | Tiền đạo | 26 |
| 21 | milan kolarevic | Tiền đạo | 22 |
| 27 | Petar Sukacev | Tiền đạo | 21 |
| 31 | Lazar Peranovic | Tiền đạo | — |
| 32 | Srdan Borovina | Tiền đạo | 19 |
| 33 | Vuk Boskan | Tiền đạo | 20 |
| 33 | vuk boskan | Tiền đạo | 20 |
| 77 | Lazar Randjelović | Tiền đạo | 29 |
| 99 | Nardin Mulahusejnović | Tiền đạo | 28 |
| — | Ivan Vukcevic | Không rõ | — |
| — | Uros Paunovic | Không rõ | 22 |
| — | lazar peranovic | Không rõ | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Vojvodina Novi Sad là khi nào?
- Vojvodina Novi Sad gặp OFK Beograd trên sân khách lúc 21:00 ngày 01/11/2026, giải SuperLiga Serbia.
- Vojvodina Novi Sad đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Vojvodina Novi Sad 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 28/10/2026 thua Sloven Ruma 0-1 (Cúp Serbia).
- Đội hình Vojvodina Novi Sad có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Vojvodina Novi Sad có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 24,7, tổng giá trị 29,3 triệu €; đắt giá nhất là Collins Shichenje (hậu vệ, 4,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Vojvodina Novi Sad?
- HLV trưởng là Marko Savic (SRB, 42 tuổi); sân nhà Karađorđe Stadium tại Novi Sad, sức chứa 14.458 chỗ.
- Thành tích Vojvodina Novi Sad mùa này tại SuperLiga Serbia?
- Tại SuperLiga Serbia, Vojvodina Novi Sad đã đá 13 trận, ghi 28 bàn, thủng lưới 12 (trung bình 2,15 bàn ghi/trận); sút 216 lần, 74 trúng đích; chuyền chính xác 79%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:29 31/10/2026 (giờ Việt Nam).