
Mateja Gasic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 151 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 52% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/54 (61%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/11 | 1 | 3/3 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,21 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 0 | 1/11 | V | 6,17 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/33 | 4 | 4/8 | — | 6,54 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 2/3 | — | 6,75 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 1 | 3/6 | — | 6,77 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-5 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 2/6 | — | 5,52 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/31 | 1 | 2/4 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/01/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/07/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Radnik Surdulica | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 13/07/2023 | FK Rad Beograd | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Rad U17 | FK Rad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Rad U15 | FK Rad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Rad Youth | FK Rad U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực49