Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihai Butean

Vojvodina Novi SadHậu vệROU
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mihai Butean là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—221110001159%45%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/37 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihai Butean · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiT 5-021000002/513/5—6,93
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 1-0dự bị00000—0———
18/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-2dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 2-1dự bị00000—0———
04/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 1-4dự bị00000—0———
27/07/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-3dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxB 1-4450000045/5001/5—5,95
20/07/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 4-0900011020/3202/6—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201519175 nghìn €
27/06/201619150 nghìn €
14/12/201620125 nghìn €
16/06/20172050 nghìn €
26/12/201721200 nghìn €
13/06/201821300 nghìn €
22/12/201822400 nghìn €
03/04/201922550 nghìn €
17/06/2019221,0 triệu €
20/12/201923700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
04/08/202023550 nghìn €
17/12/202024550 nghìn €
02/06/202124650 nghìn €
29/09/202125500 nghìn €
21/12/202125350 nghìn €
28/03/202225400 nghìn €
02/06/202225400 nghìn €
29/09/202226600 nghìn €
20/12/202226750 nghìn €
14/06/202326750 nghìn €
21/12/202327800 nghìn €
04/06/202427800 nghìn €
26/12/202428850 nghìn €
11/06/202528850 nghìn €
15/09/202529800 nghìn €
10/12/202529450 nghìn €
04/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com