Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erhan Mašović

Vojvodina Novi SadHậu vệSRB
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Erhan Mašović là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—875950002181%34%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/290 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/55 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/41 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 19
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erhan Mašović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 2-0900010014/2101/5—6,59
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 4-1410000024/2812/3—7,34
19/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-1900000034/4113/10—6,38
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 3-2900000018/2902/5—6,06
07/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 2-1900000067/7601/6—6,59
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiT 5-0900000037/4533/7—7,00
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 1-0900011025/3202/4—7,19
18/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-2140000017/1800/1—5,97
17/05/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 2-1900000038/4323/6—6,76
09/05/2026Bundesliga 2vs Hannover 96H 1-1900000048/5614/7—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/201617300 nghìn €
17/12/201618500 nghìn €
03/05/2017181,5 triệu €
08/01/2018191,2 triệu €
02/06/2018191,0 triệu €
29/12/201820350 nghìn €
24/06/201920250 nghìn €
21/12/201921250 nghìn €
29/07/202021250 nghìn €
07/02/202122300 nghìn €
15/06/202122300 nghìn €
06/10/202122700 nghìn €
21/12/2021232,5 triệu €
08/06/2022232,5 triệu €
20/09/2022233,5 triệu €
08/11/2022234,0 triệu €
28/03/2023245,0 triệu €
21/06/2023248,0 triệu €
13/12/2023258,0 triệu €
26/03/2024256,0 triệu €
28/05/2024255,0 triệu €
08/10/2024254,0 triệu €
19/12/2024263,0 triệu €
04/06/2025262,0 triệu €
15/12/2025271,5 triệu €
12/03/2026271,2 triệu €
31/05/202627900 nghìn €
17/09/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026VfL Bochum 1848Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
04/10/2020Club BruggeVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/07/2020AC HorsensClub BruggeCho mượn—
18/07/2019Club BruggeAC HorsensChuyển nhượng—
29/06/2019TrencinClub BruggeCho mượn—
29/07/2018Club BruggeTrencinChuyển nhượng—
30/06/2017FK ČukaričkiClub BruggeHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
31/12/2015Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2015FK Čukarički U17Cukaricki U19Chuyển nhượng—
16/08/2013 AS Novi Pazar U15FK Čukarički U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com