
Erhan Mašović là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 595 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 34% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/290 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/55 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/41 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 1/5 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 2/3 | — | 7,34 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 3/10 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/76 | 0 | 1/6 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 3 | 3/7 | — | 7,00 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 0 | 2/4 | — | 7,19 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 3/6 | — | 6,76 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 1 | 4/7 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2016 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/05/2017 | 18 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 19 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/10/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/09/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 900 nghìn € |
| 17/09/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | VfL Bochum 1848 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Club Brugge | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | AC Horsens | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Club Brugge | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Trencin | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 29/07/2018 | Club Brugge | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Čukarički | Club Brugge | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 31/12/2015 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2013 | AS Novi Pazar U15 | FK Čukarički U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực61