
Ibrahim·Mustapha
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Ibrahim·Mustapha là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
336Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 336 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 53% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/78 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/8 | — | 5,84 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 2 | 5/9 | — | 7,75 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 3/3 | — | 7,02 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 4/5 | — | 6,27 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/6 | — | 6,23 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 4/4 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/03/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/09/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Radnicki Nis | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Vojvodina Novi Sad | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | LASK Linz | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2023 | Crvena Zvezda | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Novi Pazar | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 05/02/2022 | Crvena Zvezda | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Crvena Zvezda | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Zlatibor Cajetina | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 14/07/2020 | Crvena Zvezda | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FK Graficar Beograd U19 | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 09/02/2020 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | EurAfrica FC | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực37