
Dejan Zukic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
816Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 816 | 7 | 1 | 1 | 22 | 10 | 86% | 50% | 4 | 0 | 7,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 816 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/326 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/25 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/75 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 21/23 | 1 | 5/6 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24/30 | 3 | 7/11 | — | 7,63 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 2 | 2/5 | V | 6,42 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 53/55 | 1 | 6/11 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | 67 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 19/23 | 0 | 2/3 | — | 9,35 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 76 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/13 | 1 | 3/7 | V | 8,08 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 49/56 | 0 | 3/8 | — | 6,69 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/23 | 1 | 3/6 | V | 8,20 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/32 | 2 | 4/8 | V | 7,84 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/5 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 18 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 625 nghìn € |
| 27/06/2020 | 19 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2020 | 19 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 24/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/09/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wolfsberger AC | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 08/07/2024 | Vojvodina Novi Sad | Wolfsberger AC | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/12/2018 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Vojvodina U17 | Vojvodina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vojvodina U15 | Vojvodina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật60
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực46