- Phạt góc5 – 7
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Edmond Machtens Stadium, Brussels · Âm u 13°C · cập nhật
RWDM Brussels thắng RSCA Futures 2-1 trên sân nhà Edmond Machtens Stadium.
RWDM Brussels vs RSCA Futures 2-1 — Belgian Challenger Pro League 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 28Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích8
- 11Sút trong vòng cấm15
- 2Sút bị chặn5
- 5Phạt góc7
- 33Tấn công nguy hiểm66
- 67Tấn công123
- 320Chuyền462
- 241Chuyền chính xác363
- 5Chuyền then chốt2
- 8Chuyền dài9
- 20Rê bóng23
- 31Tạt bóng19
- 60Tranh chấp44
- 34Tắc bóng18
- 69Cản phá57
- 12Cứu thua12
- 9Phạm lỗi5
- 15Bị phạm lỗi13
- 3Việt vị0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. RSCA Futures kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RWDM Brussels ép sân · cột hướng xuống: RSCA Futures ép sân. RWDM Brussels kiểm soát thế trận 38% thời gian, RSCA Futures 55%.
RWDM BrusselsRSCA Futures| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
RWDM Brussels · HLV Christ Bruno
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bill Lathouwers | Thủ môn | 6.29 |
| 4 | Djovkar Doudaev © | Hậu vệ | 7.37 |
| 31 | N. Dodeigne | Hậu vệ | 6.41 |
| 83 | Mats Lemmens | Hậu vệ | 6.41 |
| 99 | Tibo Persyn | Hậu vệ | 6.99 |
| 10 | Gaëtan Robail | Tiền vệ | 8.6 |
| 20 | Kwasi Poku | Tiền vệ | 6.05 |
| 29 | Aiman Maurer | Tiền vệ | 7.83 |
| 30 | A. Loune | Tiền vệ | 6.1 |
| 60 | Oskar Szulc | Tiền vệ | 6.35 |
| 9 | Mamadou Usman Simbakoli | Tiền đạo | 7.84 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Yacine Chaib | Hậu vệ |
| 23 | Justin Bengui Joao | Thủ môn |
| 17 | Valentin Adamo | Tiền đạo |
| 14 | Olivier·Dumont | Tiền vệ |
| 26 | Pjotr Kestens | Tiền đạo |
| 13 | Madiou Keita | Hậu vệ |
| 19 | Francisco Montoro | Tiền đạo |
| 59 | Tom Moore | Tiền vệ |
| 45 | Bilal Sanhaji | Hậu vệ |
RSCA Futures · HLV Jelle Coen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 96 | Kamiel Timmermans | Thủ môn | 5.88 |
| 2 | Zoumana Keita | Hậu vệ | 6.25 |
| 4 | Mathys Angély | Hậu vệ | 6.45 |
| 62 | Basile Vroninks | Hậu vệ | 5.67 |
| 72 | Babatunde Akomolede | Hậu vệ | 6.97 |
| 49 | Jayden Onia-Seke | Tiền vệ | 5.97 |
| 51 | Omar Sarr | Tiền vệ | 6.1 |
| 64 | Alexander De Ridder | Tiền vệ | 5.72 |
| 99 | Ibrahim Kanate | Tiền vệ | 6.21 |
| 76 | Terry Chinecherem Van De Ven | Tiền đạo | 8.01 |
| 78 | Anas Tajaouart © | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Adjani Mujangi Bia | Tiền vệ |
| 86 | Lander Gijsbers | Thủ môn |
| 71 | Nunzio Engwanda | Hậu vệ |
| 60 | Dwight Ede Eriyo | Tiền đạo |
| 80 | Devon Findell·De Corte | Tiền vệ |
| 50 | Kais Barry | Hậu vệ |
| 65 | Ludovick Wola-Wetshay | Hậu vệ |
| 53 | Noa Ojea Cobiella | Tiền vệ |
| 42 | Rami Lougmani | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- RWDM Brussels vs RSCA Futures đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RWDM Brussels vs RSCA Futures thuộc Belgian Challenger Pro League, Vòng 33 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Edmond Machtens Stadium (Brussels).
- Kết quả RWDM Brussels vs RSCA Futures là bao nhiêu?
- RWDM Brussels thắng RSCA Futures 2-1; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát RWDM Brussels vs RSCA Futures?
- RWDM Brussels ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, RSCA Futures dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:27 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

