Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nunzio Engwanda

RSCA FuturesHậu vệBEL
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Nunzio Engwanda là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RSCA Futures.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
625Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—776251003292%41%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
479/516 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
26/42 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/41 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nunzio Engwanda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 0-2900000037/4201/2—6,80
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Francs BorainsB 2-3900000062/6603/7—6,25
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KSC LokerenB 2-6851011051/5625/7—6,93
05/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BH 2-2900011059/6303/8—6,66
29/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkB 0-1900000055/5800/6—6,46
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Excelsior VirtonB 0-19000100100/10513/7—6,84
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenB 1-29000000115/12622/4—6,83
11/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RWDM BrusselsB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs SK BeverenB 0-5900010040/4618/12—6,16
22/03/2026Belgian Challenger Pro League@ KSC LokerenB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202316500 nghìn €
19/06/202416700 nghìn €
19/12/202417800 nghìn €
23/04/202517900 nghìn €
17/12/202518900 nghìn €
29/04/202618900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Anderlecht YouthRSCA FuturesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com