
Valentin Adamo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo Tachira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
627Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
156Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 11 | 6 | 627 | 4 | 1 | 1 | 18 | 9 | 71% | 43% | 1 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/164 (71%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/58 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/07/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/09/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 11/11/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RWDM Brussels | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Botafogo - RJ | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2025 | Boston River | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Boston River | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Botafogo - RJ | Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Union Espanola | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Botafogo - RJ | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | CA River Plate Montevideo | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 02/08/2023 | Club Atletico Progreso | CA River Plate Montevideo | Cho mượn | — |
| 22/02/2023 | CA River Plate Montevideo | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CA River Plate Montevideo U19 | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực44