
Bill Lathouwers là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KV Kortrijk | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 23/36 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/10/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/04/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/10/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/10/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/10/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RWDM Brussels | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2024 | Beerschot Wilrijk | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Beveren | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | MVV Maastricht | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Royal Antwerp | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Antwerp B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 152
- Chỉ số 245
- Chỉ số 455
- Chỉ số 354