
Tibo Persyn là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Aalborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
598Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 418 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 80% | 43% | 1 | 0 | 6,51 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/229 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/34 | 0 | 3/5 | — | 6,11 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 3-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 51/56 | 0 | 0/2 | — | 7,13 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 3/5 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/25 | 3 | 3/8 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/51 | 1 | 4/11 | V | 6,92 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,02 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 18/04/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/10/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | RWDM Brussels | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | FC Eindhoven | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Inter Milan | FC Eindhoven | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 29/06/2023 | FC Eindhoven | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | Inter Milan | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Club Brugge | Inter Milan U19 | Cho mượn | — |
| 28/06/2022 | KVC Westerlo | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Club Brugge | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Inter Milan U19 | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Brugge U17 | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 0.195M € | 195 nghìn € |
| 30/06/2017 | Club Brugge Youth | FC Brugge U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực41