Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Montoro

Central EspanolTiền vệARG
22Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Francisco Montoro là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Central Espanol.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—405200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 52 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Montoro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KV KortrijkB 1-3dự bị00000—0———
11/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesT 2-1dự bị00000—0———
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 2-315000005/611/1—6,34
22/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Koninklijke Lierse SportkringH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202521200 nghìn €
17/12/202521200 nghìn €
29/04/202621200 nghìn €
20/09/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026RWDM BrusselsCentral EspanolChuyển nhượng—
14/07/2025Velez SarsfieldRWDM BrusselsChuyển nhượng—
31/12/2024Club Atlético Vélez Sarsfield IIVelez SarsfieldChuyển nhượng—
30/06/2022Velez Sarsfield U20Club Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com