Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Devon Findell·De Corte

Den BoschTiền vệUSA
20Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Devon Findell·De Corte là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Den Bosch.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
977Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—111197720115382%66%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 977 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/51
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/277 (82%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
10/47 (21%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/114 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
51

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Devon Findell·De Corte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-1900021029/3406/6—6,77
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 1-0900030218/27310/11—6,55
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 1-1900000220/2418/9—6,70
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 0-190002019/1128/12—6,42
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-1890000216/1802/5—6,39
13/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-2900010325/2708/13—6,68
08/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 1-3901031225/2815/9V7,46
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 1-4900020225/3018/13—6,25
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 5-2901121327/3217/10—8,40
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 2-3780000011/1628/13—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202418400 nghìn €
19/12/202418350 nghìn €
23/04/202518350 nghìn €
17/12/202519350 nghìn €
29/04/202619400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026RSCA FuturesDen BoschChuyển nhượng—
30/06/2024RSC Anderlecht U18RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2023Philadelphia Union AcademyRSC Anderlecht U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com