Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olivier·Dumont

MVV MaastrichtTiền vệBEL
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Olivier·Dumont là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo MVV Maastricht.

Tiểu sử Olivier·Dumont

Olivier·Dumont là tiền vệ 24 tuổi, thi đấu cho MVV Maastricht và mang quốc tịch Bỉ. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 10 trận tại Hạng 2 Hà Lan, ghi 5 bàn, có 1 kiến tạo và 900 phút thi đấu, với điểm trung bình 7,05. Chiều cao 182 cm, cân nặng 73 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/07/2026, từ RWDM Brussels đến MVV Maastricht.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—111199050115781%37%206,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
312/383 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/104 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 41
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olivier·Dumont · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 1-5900010117/2612/7—5,22
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaB 0-1900000125/3303/11—6,21
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-4900010029/3403/9—6,07
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-0901021132/3705/15V7,98
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 1-6901021028/3646/12V7,23
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-4900021041/4911/2—6,00
06/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCH 1-1901021017/2323/9—7,83
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 2-1901111125/3535/12—8,02
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 1-0900000236/4005/14—6,97
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-2901042236/3824/8—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20211925 nghìn €
05/10/202119150 nghìn €
05/01/202219150 nghìn €
11/04/202220100 nghìn €
03/11/202220100 nghìn €
21/03/202321250 nghìn €
08/06/202321300 nghìn €
18/12/202321400 nghìn €
03/06/202422400 nghìn €
10/12/202422600 nghìn €
25/03/202523450 nghìn €
11/06/202523400 nghìn €
17/12/202523350 nghìn €
29/04/202624350 nghìn €
01/10/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026RWDM BrusselsMVV MaastrichtChuyển nhượng—
09/07/2025Sint-TruidenseRWDM BrusselsChuyển nhượng—
30/06/2022Standard Liege IISint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2020Standard Liege U18Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2018Standard Liège YouthStandard Liege U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com