
Terry Chinecherem Van De Ven
18Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Terry Chinecherem Van De Ven là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RSCA Futures.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 279 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 20% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/25 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 2-6 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 2/12 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 6,28 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Olympic Charleroi | T 5-0 | 65 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 6/7 | 1 | 2/6 | — | 7,95 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RWDM Brussels | B 1-2 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/12 | 1 | 5/10 | — | 8,01 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 0-5 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/7 | — | 6,65 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 2-4 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 17 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 17 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.