
Alexander De Ridder là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RSCA Futures.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
620Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 620 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 85% | 51% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/334 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/40 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/76 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 35
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 5/10 | — | 5,84 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/32 | 2 | 4/9 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/60 | 1 | 8/12 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 50/60 | 7 | 10/17 | — | 7,14 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/53 | 0 | 4/10 | V | 6,27 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/55 | 2 | 2/7 | V | 6,55 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/48 | 2 | 6/11 | — | 7,42 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/3 | V | 5,52 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Olympic Charleroi | T 5-0 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 52/56 | 1 | 5/7 | — | 7,70 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RWDM Brussels | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/47 | 0 | 2/6 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 17 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 17 | 600 nghìn € |
| 29/04/2026 | 17 | 900 nghìn € |
| 14/10/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KAA Gent Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực42