
Ibrahim Kanate
19Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Ibrahim Kanate là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.
Tiểu sử Ibrahim Kanate
Ibrahim Kanate là tiền đạo 19 tuổi, mang quốc tịch Mali, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 344 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,53. Ngày 30/06/2026, việc chuyển nhượng từ Anderlecht sang 1. FC Kaiserslautern được ghi nhận, trước đó cầu thủ từng thi đấu cho RSCA Futures. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
407Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 352 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 73% | 34% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 55 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 87% | 50% | 1 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/86 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/67 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 36
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 63 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 13/19 | 3 | 6/9 | — | 7,70 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 4/18 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/7 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/8 | V | 6,45 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Waldhof Mannheim | H 0-0 | 55 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/16 | 2 | 4/8 | V | 7,18 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 0-0 | 47 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/15 | 1 | 2/7 | V | 6,18 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 2 | 3/8 | — | 6,68 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 3/4 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Anderlecht | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Afrique Football Elite | RSCA Futures | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực39