Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaëtan Robail

USL DunkerqueTiền vệFRA
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Gaëtan Robail là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.

Tiểu sử Gaëtan Robail

Gaëtan Robail là tiền vệ mang quốc tịch France, năm nay 32 tuổi và đang thi đấu cho USL Dunkerque. Anh cao 181 cm, thuận chân phải và sinh ngày 09/01/1994. Trong mùa 2026-2027, anh đã có 3 trận ra sân tại Ligue 2 với tổng 107 phút thi đấu và điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2020). Hợp đồng với USL Dunkerque có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/09/2026 từ Free Player.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—421832003289%40%106,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/55 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaëtan Robail · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC NantesT 3-2762032114/1801/6V8,37
10/10/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 0-1450000017/1703/4—6,30
19/09/2026Ligue 2@ Pau FCB 0-217000003/501/4—5,97
13/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 2-1450000015/1503/6—6,67
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KV KortrijkB 1-3900010036/4415/14V5,69
11/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesT 2-1890211520/2745/9—8,60
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 2-3750111113/2001/6V5,74
22/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Koninklijke Lierse SportkringH 1-124001109/1400/2—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201723175 nghìn €
24/10/201723150 nghìn €
15/05/201824400 nghìn €
07/01/201924600 nghìn €
02/06/2019251,0 triệu €
05/01/2020251,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
10/11/2020261,2 triệu €
24/06/2021271,0 triệu €
26/12/2021271,0 triệu €
01/06/202228900 nghìn €
06/11/202228800 nghìn €
21/05/202329800 nghìn €
19/12/202329800 nghìn €
29/05/202430700 nghìn €
19/12/202430600 nghìn €
23/04/202531500 nghìn €
17/12/202531500 nghìn €
29/04/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Free PlayerUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2026RWDM BrusselsFree PlayerTrở lại—
01/07/2024Atromitos AthensRWDM BrusselsChuyển nhượng—
21/07/2022RC LensAtromitos AthensChuyển nhượng—
29/06/2022ValenciennesRC LensCho mượn—
11/01/2021RC LensValenciennesChuyển nhượng—
10/01/2021GuingampRC LensCho mượn—
04/10/2020RC LensGuingampChuyển nhượng—
30/06/2019Paris Saint Germain IIRC LensHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2019ValenciennesParis Saint Germain IICho mượn—
26/01/2018Paris Saint Germain IIValenciennesChuyển nhượng—
25/01/2018Cercle BruggeParis Saint Germain IICho mượn—
16/07/2017Paris Saint Germain IICercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2016Arras Football AssociationParis Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2012Arras Football Association U19Arras Football AssociationChuyển nhượng—
30/06/2011Arras Football Association U17Arras Football Association U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Lens U17Arras Football Association U17Chuyển nhượng—
30/06/2009RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com