
Anas Tajaouart là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 372 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 85% | 52% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/121 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/7 | — | 5,87 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 7/11 | — | 6,07 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 2 | 5/6 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 3/4 | — | 5,82 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,06 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 4/8 | — | 6,00 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/5 | — | 5,73 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Olympic Charleroi | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 59/67 | 2 | 4/11 | — | 8,20 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RWDM Brussels | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/42 | 1 | 2/10 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/04/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/10/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Anderlecht | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực44