
Babatunde Akomolede là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo RSCA Futures.
Tiểu sử Babatunde Akomolede
Babatunde Akomolede là hậu vệ của RSCA Futures, quốc tịch Nigeria, sinh ngày 30/05/2007 và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Belgian Challenger Pro League, tổng 498 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường được ghi là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ thuận chân trái, và các số liệu trên được tính cho mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 498 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 81% | 63% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/229 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/57 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 3 | 6/6 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 32/39 | 3 | 10/16 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 36/47 | 2 | 10/15 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/58 | 3 | 6/12 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 4/7 | — | 6,85 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Olympic Charleroi | T 5-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 22/26 | 2 | 2/4 | — | 8,75 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RWDM Brussels | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 38/45 | 1 | 6/6 | — | 6,97 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,55 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 4/5 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 18 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.