
Kwasi Poku là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.
Tiểu sử Kwasi Poku
Kwasi Poku là tiền đạo 23 tuổi người Canada, hiện thi đấu cho Vancouver Whitecaps. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 81 kg và sinh ngày 06/02/2003. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 01/02/2022, cầu thủ chuyển từ Toronto FC Academy đến Forge FC. Ngày 29/07/2026, mục chuyển nhượng loại Hết hạn mượn ghi nhận cầu thủ từ RWDM Brussels đến Vancouver Whitecaps, phí 120 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs DC United | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KV Kortrijk | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 3/6 | — | 6,06 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 6/8 | V | 6,05 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 2-3 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 7,95 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 03/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/05/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/11/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/04/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/10/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | RWDM Brussels | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 20/08/2024 | Forge FC | RWDM Brussels | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/02/2022 | Toronto FC Academy | Forge FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Toronto FC II | Toronto FC Academy | Cho mượn | — |
| 23/09/2021 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực45