- Phạt góc3 – 6
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Parnu Rannastaadion, Parnu · sân trung lập · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
Paide Linnameeskond thắng Hegelmann 3-0 trên sân nhà Parnu Rannastaadion.
Paide Linnameeskond vs Hegelmann 3-0 — Cúp C3 châu Âu 16/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Modou Sohnakiến tạo: Daniel Luts
17'
1 - 0 - 27' 🟨 Domas Slendzoka
- 39' 🟨 Vedad·Radonja
-
⚽ Abdourahman Badamosikiến tạo: Modou Sohna
42'
2 - 0 - 🟨 Romet Nigula 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Siim Lutsthay Martin Miller 46'
- 🔁 Daniel Cabralthay Romet Nigula 46'
- 46' 🔁 Samuel Oum Gouetthay M. Remeikis
- 46' 🔁 andrius kaulinisthay Carlos Duke
- 46' 🔁 Darrell Kamdem Tibellthay N. Kader
- 🔁 Kristofer Pihtthay Daniel Luts 62'
- 64' 🔁 Artem Shedriythay Esmilis Kaušinis
- 🔁 Henri Anierthay Abdourahman Badamosi 66'
-
⚽ Kristofer Piht
69'
3 - 0 - 72' 🔁 Donatas Kazlauskasthay Vilius Armanavicius
- 🔁 Michael Lilanderthay Pedro Andrade Drozina 73'
- 🟨 Oskar Hõim 81'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 6Sút trúng đích6
- 5Sút không trúng đích3
- 11Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc6
- 61Tấn công nguy hiểm62
- 113Tấn công95
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Paide Linnameeskond kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paide Linnameeskond ép sân · cột hướng xuống: Hegelmann ép sân. Paide Linnameeskond kiểm soát thế trận 51% thời gian, Hegelmann 46%.
Paide LinnameeskondHegelmann| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Paide Linnameeskond · HLV Tarmo Kink
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Ebrima Jarju | Thủ môn | 6.8 |
| 3 | Victor Hugo dos Santos de Sá | Hậu vệ | 6.7 |
| 4 | Pedro Andrade Drozina | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Edgar Tur | Hậu vệ | 7.0 |
| 27 | Nikita Baranov | Hậu vệ | 7.3 |
| 10 | Martin Miller | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Modou Sohna | Tiền vệ | 8.3 |
| 28 | Oskar Hõim © | Tiền vệ | 6.3 |
| 24 | Romet Nigula | Tiền đạo | 6.32 |
| 30 | Abdourahman Badamosi | Tiền đạo | 7.09 |
| 77 | Daniel Luts | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Pa Abdou Cham | Tiền vệ |
| 9 | Henri Anier | Tiền đạo |
| 6 | Daniel Cabral | Tiền vệ |
| 14 | Momodou Jobarteh | Tiền vệ |
| 2 | Michael Lilander | Hậu vệ |
| 19 | Siim Luts | Tiền đạo |
| 12 | Marko Meerits | Thủ môn |
| 8 | Henrik Ojamaa | Tiền vệ |
| 20 | Kristofer Piht | Tiền đạo |
| 56 | Mattias Sapp | Thủ môn |
| 21 | Ramon Smirnov | Tiền vệ |
| 16 | Aleksandr surogin | Tiền vệ |
Hegelmann · HLV Mikel Aramburu Erneta
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Rokas Bagdonavičius | Thủ môn | 5.7 |
| 18 | Rimvydas Sadauskas | Hậu vệ | 5.9 |
| 26 | Domas Slendzoka | Hậu vệ | 5.55 |
| 30 | I. Barry | Hậu vệ | 5.9 |
| 37 | Vedad·Radonja | Hậu vệ | 5.55 |
| 7 | Carlos Duke | Tiền vệ | 6.0 |
| 8 | Vilius Armanavicius © | Tiền vệ | 5.4 |
| 16 | M. Remeikis | Tiền vệ | 5.9 |
| 21 | Esmilis Kaušinis | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | N. Kader | Tiền đạo | 6.3 |
| 77 | Wesley | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Donatas Kazlauskas | Tiền vệ |
| 67 | andrius kaulinis | Tiền vệ |
| 6 | abdoul harouna | Tiền vệ |
| 80 | Lukas Kolendo | Thủ môn |
| 10 | Samuel Oum Gouet | Tiền vệ |
| 19 | dominykas pasilys | Tiền vệ |
| 1 | Lukas Paukste | Thủ môn |
| 22 | Darrell Kamdem Tibell | Tiền đạo |
| 5 | Ángel Puerto Pineda | Hậu vệ |
| 45 | Artem Shedriy | Tiền vệ |
| 24 | Domas Sinkevičius | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.82 | 1.97 | 1.00 | 51 | 81.00 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | UEFA ECL | Hegelmann – Paide Linnameeskond | 1–1 |
Phong độ gần đây
Paide Linnameeskond
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | UEFA ECL | Hegelmann – Paide Linnameeskond | 1–1 | H |
| 04/07/2026 | EST Premium Liiga | Paide Linnameeskond – Parnu JK Vaprus | 3–1 | T |
| 28/06/2026 | EST Premium Liiga | Nomme JK Kalju – Paide Linnameeskond | 1–1 | H |
| 21/06/2026 | EST Premium Liiga | FC Flora Tallinn – Paide Linnameeskond | 1–2 | T |
| 17/06/2026 | EST Premium Liiga | Paide Linnameeskond – Harju JK Laagri | 1–0 | T |
Hegelmann
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | UEFA ECL | Hegelmann – Paide Linnameeskond | 1–1 | H |
| 04/07/2026 | LIT A Lyga | FK Panevezys – Hegelmann | 1–1 | H |
| 28/06/2026 | LIT A Lyga | Banga Gargzdai – Hegelmann | 2–0 | B |
| 17/06/2026 | LIT A Lyga | Hegelmann – Dziugas Telsiai | 1–1 | H |
| 14/06/2026 | LIT A Lyga | Hegelmann – Kauno Zalgiris | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Paide Linnameeskond vs Hegelmann đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paide Linnameeskond vs Hegelmann thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 23:00 ngày 16/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Parnu Rannastaadion (Parnu).
- Kết quả Paide Linnameeskond vs Hegelmann là bao nhiêu?
- Paide Linnameeskond thắng Hegelmann 3-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ Paide Linnameeskond và Hegelmann trước trận?
- Paide Linnameeskond: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWWD); Hegelmann: 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDLDDL).
- Đội hình xuất phát Paide Linnameeskond vs Hegelmann?
- Paide Linnameeskond ra sân với sơ đồ 4-3-3, Hegelmann dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

