Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Cabral

Paide LinnameeskondTiền vệBRA
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Daniel Cabral là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
399Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
1,13Bàn/90 phút
79Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
10/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—262339954200——100—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 399 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Cabral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2900000016/1826/11—6,21
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-11800000—0——6,25
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKT 1-01300000—0——6,90
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HegelmannT 3-04400000—0——6,80
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HegelmannH 1-16500000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/202220150 nghìn €
13/11/202220150 nghìn €
31/12/202221—
07/10/202422100 nghìn €
18/12/202422100 nghìn €
26/06/202523100 nghìn €
23/11/202523100 nghìn €
26/04/202623175 nghìn €
06/10/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com