
Samuel Oum Gouet là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Hegelmann.
Tiểu sử Samuel Oum Gouet
Samuel Oum Gouet là tiền vệ của câu lạc bộ Hegelmann, mang quốc tịch Cameroon, hiện 28 tuổi và sinh ngày 14/12/1997. Anh cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, anh có 1 trận với 68 phút thi đấu. Tại Lithuanian A Lyga, anh ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo sau 25 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 2,0 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
288Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 25 | 18 | 220 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 220 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/05/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | B 0-3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/01/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/03/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/12/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 02/06/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/07/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 1,4 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 03/11/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 21/03/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Free player | Hegelmann Litauen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | ACSM Politehnica Iași | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2024 | Yverdon | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | KV Mechelen | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rheindorf Altach | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Apejes FC de Mfou | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh45
- Thể lực39