Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Donatas Kazlauskas

HegelmannTiền đạoLTU
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Donatas Kazlauskas là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Hegelmann.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
17Đá chính
324Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—231732410300——20—
Lithuanian Cup——116800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 324 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Lithuanian Cup · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20121875 nghìn €
19/06/201319125 nghìn €
01/12/201319175 nghìn €
28/06/201420200 nghìn €
06/12/201420225 nghìn €
04/03/201520250 nghìn €
29/06/201521200 nghìn €
16/01/201621100 nghìn €
17/06/201622125 nghìn €
05/03/201722175 nghìn €
19/06/201723125 nghìn €
01/10/201824200 nghìn €
01/04/202026325 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
09/08/202026250 nghìn €
13/01/202126300 nghìn €
06/06/202127300 nghìn €
21/12/202127200 nghìn €
17/06/202228175 nghìn €
14/12/202228250 nghìn €
27/06/202329300 nghìn €
28/11/202329300 nghìn €
18/06/202430250 nghìn €
28/11/202430250 nghìn €
12/06/202531200 nghìn €
24/11/202531175 nghìn €
10/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh29
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com