Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Shedriy

HegelmannTiền vệUKR
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Artem Shedriy là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Hegelmann.

Tiểu sử Artem Shedriy

Artem Shedriy là tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hegelmann và mang quốc tịch Ukraine. Cầu thủ sinh ngày 09/11/1992 và hiện 33 tuổi. Chiều cao 179 cm, cân nặng 70 kg, và cầu thủ thuận hai chân. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, hợp đồng với Hegelmann đến 30/12/2025. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 10/01/2024, từ FK Panevezys đến Hegelmann.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Shedriy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-32600000—0——5,60
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-13200000—0——6,65
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs St. Patrick's AthleticB 0-26300000—0——6,20
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticB 0-17200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 125 nghìn €2015: 225 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €20142024
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/201421125 nghìn €
25/09/201522225 nghìn €
11/01/201825300 nghìn €
08/08/201825250 nghìn €
01/12/201826200 nghìn €
15/06/201926200 nghìn €
17/12/201927200 nghìn €
17/08/202027200 nghìn €
13/01/202128200 nghìn €
06/06/202128200 nghìn €
05/12/202129300 nghìn €
12/05/202229300 nghìn €
13/12/202230175 nghìn €
27/06/202330175 nghìn €
28/11/202331200 nghìn €
18/06/202431250 nghìn €
28/11/202432300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2024FK PanevezysHegelmannChuyển nhượng—
26/01/2023KryvbasFK PanevezysChuyển nhượng—
26/01/2023FK PanevezysKryvbas Kryvyi RigTrở lại—
30/12/20221.SK ProstějovKryvbasCho mượn—
07/09/2022Kryvbas1.SK ProstějovChuyển nhượng—
29/06/2022Levadia TallinnKryvbasCho mượn—
09/03/2022KryvbasLevadia TallinnChuyển nhượng—
30/06/2021FC Inhulets PetroveKryvbasChuyển nhượng—
29/01/2019SK Dnipro-1FC Inhulets PetroveHết hạn mượn Free—
28/01/2019Dnipro-1(2017-2024)FC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
01/07/2018Olimpic DonetskSK Dnipro-1Hết hạn mượn Free—
30/06/2018Olimpic DonetskDnipro-1(2017-2024)Chuyển nhượng—
31/05/2018Olimpic DonetskWithout ClubHết hạn mượn—
14/02/2018FK OleksandriaOlimpic DonetskHết hạn mượn Free—
13/02/2018FK OleksandriaOlimpic DonetskChuyển nhượng—
13/01/2018FK OleksandriaFree agentHết hạn mượn—
01/07/2017Zirka KirovohradFK OleksandriaHết hạn mượn Free—
30/06/2017Zirka KirovohradFK OleksandriaChuyển nhượng—
22/08/2014Free agentZirka KirovohradHết hạn mượn—
21/08/2014Free PlayerZirka KirovohradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com