
Kristofer Piht
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Kristofer Piht là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
7Đá chính
312Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 17 | 7 | 312 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 312 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zira FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zira FK | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hegelmann | T 3-0 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hegelmann | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 03/12/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 25/06/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 13/11/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/05/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/04/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/08/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/04/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Harju JK Laagri | Paide Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Paide Linnameeskond | Harju JK Laagri | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Spal U19 | Paide Linnameeskond | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Paide Linnameeskond | Spal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | FC Nomme United U17 | Paide Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Keila JK Youth | FC Nomme United U17 | Chuyển nhượng | — |