Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vilius Armanavicius

HegelmannTiền vệLTU
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vilius Armanavicius là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Hegelmann.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
500Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—282846143000——70—
Lithuanian Cup2026—113900000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 461 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 39 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/05/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vilius Armanavicius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-37200000—0——5,40
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-19010000—0——7,35
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ ArdaB 0-24500000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs ArdaB 0-1100000—0——6,35
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikT 2-12600000—0——6,25
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 1-19000000—0——6,05
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Pen-y-Bont FCH 1-11400000—0——6,45
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Pen-y-Bont FCT 3-0100000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20151925 nghìn €
27/06/20152050 nghìn €
07/12/20152075 nghìn €
17/06/20162175 nghìn €
19/06/20172250 nghìn €
10/01/20182275 nghìn €
01/10/20182375 nghìn €
01/04/202024100 nghìn €
06/12/202126225 nghìn €
17/06/202227325 nghìn €
14/12/202227450 nghìn €
05/06/202328350 nghìn €
28/11/202328375 nghìn €
18/06/202429400 nghìn €
28/11/202429450 nghìn €
12/06/202530350 nghìn €
24/11/202530250 nghìn €
10/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com