Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrik Ojamaa

Paide LinnameeskondTiền đạoEST
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Henrik Ojamaa là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
85Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—1358511100——41—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrik Ojamaa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-222000005/901/2—5,78
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-12801000—0——6,25
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKT 1-01100000—0——6,80
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HegelmannT 3-0dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HegelmannH 1-1dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AIKB 0-69000000—0—V5,60
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AIKB 0-28300000—0——5,90
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Brunos MagpieT 4-19000000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 125 nghìn €2012: 275 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 425 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/20101850 nghìn €
05/06/201019125 nghìn €
19/07/201221275 nghìn €
13/02/201321350 nghìn €
14/02/201321425 nghìn €
21/07/201322700 nghìn €
13/02/201422700 nghìn €
20/07/201423700 nghìn €
07/10/201423600 nghìn €
15/10/201524500 nghìn €
09/01/201624350 nghìn €
29/05/201625300 nghìn €
17/01/201725300 nghìn €
24/01/201927400 nghìn €
28/06/201928300 nghìn €
26/08/202029125 nghìn €
20/04/202129150 nghìn €
29/06/202130200 nghìn €
08/12/202130250 nghìn €
12/05/202230250 nghìn €
25/10/202231275 nghìn €
04/04/202331225 nghìn €
09/07/202332225 nghìn €
28/11/202332200 nghìn €
14/05/202432175 nghìn €
10/11/202433175 nghìn €
28/04/202533175 nghìn €
28/08/202534150 nghìn €
13/11/202534150 nghìn €
26/04/202634100 nghìn €
06/10/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com