Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rimvydas Sadauskas

HegelmannHậu vệLTU
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Rimvydas Sadauskas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Hegelmann.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—242018900100——50—
Lithuanian Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 189 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rimvydas Sadauskas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-39000000—0——5,90
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20151825 nghìn €
27/06/20151875 nghìn €
07/12/201519100 nghìn €
17/06/201619125 nghìn €
19/06/20172075 nghìn €
10/01/201821125 nghìn €
01/10/201822125 nghìn €
01/04/202023200 nghìn €
09/08/202024175 nghìn €
06/12/202125225 nghìn €
17/06/202225275 nghìn €
14/12/202226350 nghìn €
27/06/202326375 nghìn €
28/11/202327375 nghìn €
11/03/202427300 nghìn €
16/06/202427300 nghìn €
02/12/202428350 nghìn €
22/06/202528450 nghìn €
08/12/202529500 nghìn €
10/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com