
Siim Luts là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
8Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 19 | 8 | 165 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 165 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zira FK | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zira FK | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hegelmann | T 3-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hegelmann | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AIK | B 0-6 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AIK | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Brunos Magpie | T 4-1 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Brunos Magpie | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2009 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/09/2009 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/07/2010 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/11/2010 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/04/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2011 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/08/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/03/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/11/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/08/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/07/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/10/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/10/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 05/12/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 20/04/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 04/04/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 09/07/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 14/05/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/04/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/08/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 13/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/04/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 06/10/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.