Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siim Luts

Paide LinnameeskondTiền đạoEST
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Siim Luts là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
8Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—19816500100——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 165 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siim Luts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-17500000—0——6,50
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKT 1-07900000—0—V6,32
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HegelmannT 3-04400000—0——6,50
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HegelmannH 1-12500000—0——6,60
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AIKB 0-66600000—0——6,30
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AIKB 0-21500000—0——6,30
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Brunos MagpieT 4-11601000—0——6,50
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Brunos MagpieT 3-2300000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 125 nghìn €2009: 75 nghìn €2010: 125 nghìn €2010: 175 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/200920125 nghìn €
20/09/20092075 nghìn €
12/07/201021125 nghìn €
25/11/201021175 nghìn €
30/04/201122200 nghìn €
26/06/201122250 nghìn €
29/06/201223300 nghìn €
06/08/201324300 nghìn €
29/06/201425200 nghìn €
09/03/201525200 nghìn €
24/06/201526200 nghìn €
12/11/201526250 nghìn €
02/08/201627250 nghìn €
18/12/201627300 nghìn €
09/06/201728300 nghìn €
20/12/201728300 nghìn €
13/07/201829250 nghìn €
28/10/201829200 nghìn €
29/12/201829200 nghìn €
24/06/201930150 nghìn €
08/10/201930150 nghìn €
20/07/202031175 nghìn €
05/12/202031175 nghìn €
20/04/202132175 nghìn €
29/06/202132150 nghìn €
08/12/202132150 nghìn €
12/05/202233125 nghìn €
25/10/202233125 nghìn €
04/04/202334125 nghìn €
09/07/202334125 nghìn €
28/11/202334100 nghìn €
14/05/20243575 nghìn €
10/11/20243550 nghìn €
28/04/20253650 nghìn €
28/08/20253650 nghìn €
13/11/20253650 nghìn €
26/04/20263750 nghìn €
06/10/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com