Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Lilander

Paide LinnameeskondHậu vệEST
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Michael Lilander là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Tiểu sử Michael Lilander

Michael Lilander là hậu vệ của Paide Linnameeskond, quốc tịch Estonia, 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 36 trận ra sân, 583 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 2 đường kiến tạo. Chiều cao 177 cm, cân nặng 72 kg, thuận chân phải và sinh ngày 20/06/1997. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất 300 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bohemians đến Paide Linnameeskond vào 30/06/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
141Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—312914110100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 141 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Lilander · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2900000029/3500/3—6,10
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-19000000—0——6,40
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKT 1-09000000—0——7,00
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HegelmannT 3-01700000—0——7,00
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HegelmannH 1-16501000—0——6,50
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AIKB 0-69000000—0——5,50
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AIKB 0-2700000—0——6,10
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Brunos MagpieT 4-1300000—0——6,60
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Brunos MagpieT 3-28800000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20151725 nghìn €
24/06/20151850 nghìn €
12/11/20151875 nghìn €
08/07/201619100 nghìn €
06/11/201619100 nghìn €
19/06/201720125 nghìn €
03/12/201720175 nghìn €
25/06/201821150 nghìn €
13/11/201821150 nghìn €
10/06/201922150 nghìn €
08/10/201922125 nghìn €
20/07/202023200 nghìn €
05/12/202023300 nghìn €
20/04/202123300 nghìn €
29/06/202124300 nghìn €
08/12/202124300 nghìn €
12/05/202224300 nghìn €
25/10/202225300 nghìn €
04/04/202325300 nghìn €
09/07/202326300 nghìn €
28/11/202326300 nghìn €
19/06/202427250 nghìn €
10/11/202427250 nghìn €
28/04/202527250 nghìn €
28/08/202528250 nghìn €
13/11/202528250 nghìn €
26/04/202628250 nghìn €
06/10/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024BohemiansPaide LinnameeskondChuyển nhượng—
26/01/2024FC Flora TallinnBohemiansChuyển nhượng—
31/12/2018Paide LinnameeskondFC Flora TallinnChuyển nhượng—
28/02/2015FC Nomme UnitedPaide LinnameeskondChuyển nhượng—
31/12/2012FC Nomme United U17FC Nomme UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com